lại nhà

lại nhà

Trời tối rồi, chúng ta nên lại nhà thôi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở về nhà, quay trở lại nơi mình: "lại nhà" chỉ hành động di chuyển từ một địa điểm khác trở về chính ngôi nhà hoặc nơi trú của mình.
    • Về lại chỗ , nơi quen thuộc: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "lại nhà" có thể ám chỉ việc trở lại một nơi thân thuộc, không nhất thiết nhà ở hiện tại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi phải lại nhà trước khi trời tối. (Tôi cần trở về nhà trước khi trời tối.)
    • Sau chuyến công tác dài ngày, anh ấy lại nhà để nghỉ ngơi. (Sau chuyến công tác dài, anh ấy quay về nhà để nghỉ ngơi.)
    • Mỗi cuối tuần, ấy thường lại nhà thăm bố mẹ. (Mỗi cuối tuần, ấy thường trở về nhà để thăm bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lại nhà" trong văn nói hàng ngày: Thường được dùng thay cho "về nhà" để nhấn mạnh hành động quay trở lại một nơi đã từng đến hoặc từng ở.

    • Hôm qua tôi lại nhà anh ấy chơi, nhưng không gặp. (Hôm qua tôi quay lại nhà anh ấy chơi, nhưng không gặp.)
  • "lại nhà" mang tính khẩu ngữ: Trong một số vùng miền, "lại nhà" có thể được dùng với nghĩa "đến nhà" hoặc "ghé nhà" (không phải trở về nhà mình).

    • Mai rảnh thì lại nhà tôi uống trà nhé. (Mai rảnh thì ghé nhà tôi uống trà nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Về nhà (động từ): trở về nơi ở chính — đồng nghĩa phổ biến nhất với "lại nhà".

    • Tôi về nhà lúc 6 giờ chiều. (Tôi trở về nhà lúc 6 giờ chiều.)
  • Trở về (động từ): quay lại nơi xuất phát hoặc nơi ở.

    • Anh ấy trở về sau chuyến đi dài. (Anh ấy quay lại sau chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Về: hành động di chuyển đến nơi ở.
  • Quay về: nhấn mạnh sự đổi hướng để trở lại.
  • Ghé nhà: đến thăm nhà ai đó trong thời gian ngắn.
Thành ngữ liên quan
  • Lại nhà, lại cửa: (khẩu ngữ) chỉ việc lui tới thường xuyên một nơi nào đó.
    • ấy cứ lại nhà, lại cửa suốt ngày. ( ấy thường xuyên lui tới nhà người khác.)

Từ chứa "lại nhà"